Trả lời nhanh
- Chứng nhận lãnh sự
- Giấy tờ Việt Nam → dùng ở nước ngoài
- Hợp pháp hóa lãnh sự
- Giấy tờ nước ngoài → dùng tại Việt Nam
- Phí (Thông tư 157/2016/TT-BTC)
- 30.000 VND / lần chứng nhận
- Thời hạn
- 1 ngày (1–4 giấy tờ) · 2 ngày (5–9) · 4 ngày (từ 10)
Trong bài này
Chứng nhận lãnh sự khác hợp pháp hóa lãnh sự thế nào?
| Chứng nhận lãnh sự | Hợp pháp hóa lãnh sự | |
|---|---|---|
| Giấy tờ của | Việt Nam | Nước ngoài |
| Dùng ở | Nước ngoài | Việt Nam |
| Cơ quan Việt Nam làm | Bộ Ngoại giao, cơ quan được ủy quyền | Bộ Ngoại giao, cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài |
Cả 2 thủ tục chỉ xác nhận con dấu, chữ ký, chức danh — không xác nhận nội dung giấy tờ. Người Việt nộp giấy tờ cho nước ngoài (xin visa, du học, kết hôn) thường cần chứng nhận lãnh sự ở Việt Nam, sau đó hợp pháp hóa tại đại sứ quán của nước nhận (thủ tục của nước đó).
Từ 11/9/2026, khi nào còn cần?
Theo Điều 35 Nghị định 293/2026/NĐ-CP, chứng nhận lãnh sự tiếp tục áp dụng cho:
- Giấy tờ Việt Nam dùng ở nước không phải thành viên Công ước Apostille, hoặc nước mà Công ước không áp dụng với Việt Nam — Đức, Áo, Séc (đã phản đối), Thái Lan trước 28/02/2027.
- Giấy tờ nằm ngoài phạm vi Apostille.
Dùng ở nước áp dụng Apostille với Việt Nam: xem bài Apostille.
Không cần chứng nhận, hợp pháp hóa khi điều ước quốc tế miễn, hai nước có đi có lại, giấy tờ chuyển qua đường ngoại giao, hoặc nơi nhận không yêu cầu (Điều 9 Nghị định 111/2011/NĐ-CP).
Hồ sơ chứng nhận lãnh sự
- 1 tờ khai theo mẫu.
- Giấy tờ tùy thân: bản chính khi nộp trực tiếp, bản chụp nếu gửi qua bưu điện.
- Giấy tờ cần chứng nhận và 1 bản chụp giấy tờ đó.
Không được chứng nhận (Điều 10): giấy tờ tẩy xóa, sửa chữa không đính chính; các phần mâu thuẫn nhau; giả mạo hoặc cấp sai thẩm quyền; chữ ký, con dấu không phải bản gốc.
Các bước (nước không áp dụng Apostille)
Chứng nhận lãnh sự tại Việt Nam
Nộp giấy tờ Việt Nam tại Bộ Ngoại giao (Cục Lãnh sự ở Hà Nội, Sở Ngoại vụ TP.HCM hoặc địa phương được phân cấp).
Hợp pháp hóa tại cơ quan đại diện nước nhận
Mang giấy tờ đã chứng nhận lãnh sự đến đại sứ quán, lãnh sự quán của nước sẽ dùng giấy tờ — theo thủ tục và phí của nước đó.
Dịch nếu nước nhận yêu cầu
Dịch và chứng thực chữ ký người dịch theo hướng dẫn của nước nhận về thứ tự dịch.
Nộp ở đâu?
- Cục Lãnh sự, Bộ Ngoại giao (Hà Nội) và Sở Ngoại vụ TP.HCM — đặt lịch qua ứng dụng VNeID hoặc gửi qua bưu điện.
- Trực tuyến trên Cổng dịch vụ công quốc gia bằng định danh điện tử — kết quả điện tử ký số, áp dụng từ 01/01/2026 (Nghị định 196/2025/NĐ-CP).
- Một số tỉnh, thành được phân cấp tiếp nhận hoặc giải quyết (Thông tư 03/2026/TT-BNG).
Phí và thời hạn
Phí chứng nhận lãnh sự và phí hợp pháp hóa lãnh sự đều 30.000 VND cho mỗi lần chứng nhận theo Thông tư 157/2016/TT-BTC (mức giảm 50% của Thông tư 64/2025/TT-BTC không áp dụng cho khoản này). Thời hạn sau Nghị định 196/2025/NĐ-CP: 1 ngày làm việc với 1–4 giấy tờ, không quá 2 ngày với 5–9 giấy tờ, không quá 4 ngày từ 10 giấy tờ. Phí hợp pháp hóa tại đại sứ quán nước ngoài do nước đó quy định.