Bỏ qua, đến nội dung chính

Đơn vị tư nhân, không thuộc cơ quan nhà nước nào

1900 638 066

Visa kết hôn: visa vợ chồng, visa hôn phu hôn thê và giấy tờ phía Việt Nam

Lấy vợ, chồng là người nước ngoài hoặc người Việt định cư ở nước ngoài thường đi qua 2 phần: làm giấy tờ hôn nhân hợp lệ (ở Việt Nam hoặc ở nước ngoài), rồi xin visa để sang sống cùng. Bài này giải thích khái niệm chung và phần giấy tờ phía Việt Nam.

Cập nhật: Nguồn: Nghị định 120/2025/NĐ-CP — trình tự, thủ tục đăng ký hộ tịch tại UBND cấp xã (hiệu lực 01/7/2025), Toàn văn Luật Hộ tịch 03/2026/QH16 (thông qua 23/4/2026, hiệu lực 01/3/2027), Bộ Tư pháp — Một số quy định về kết hôn (22/9/2025), Bộ Nội vụ Úc — Prospective Marriage visa (subclass 300), Bộ Nội vụ Úc — Partner visa nộp ngoài nước Úc (subclass 309 và 100), GOV.UK — Family visa: partner or spouse, GOV.UK — Marriage Visitor visa

Biên tập: Tự Do Team

Trả lời nhanh

Visa kết hôn gồm visa vợ chồng (đã cưới, sang sống cùng) và visa hôn phu hôn thê (sang nước đó để cưới). Ở Việt Nam, kết hôn có yếu tố nước ngoài đăng ký tại UBND cấp xã từ 01/7/2025; giấy tờ nộp nước ngoài thường phải dịch và hợp pháp hóa hoặc Apostille.
2 nhóm visa
Vợ chồng (spouse/partner) · hôn phu hôn thê (fiancé, prospective marriage)
Đăng ký ở Việt Nam
UBND cấp xã (Nghị định 120/2025/NĐ-CP, từ 01/7/2025)
Thời hạn giải quyết
05 ngày làm việc (kết hôn có yếu tố nước ngoài)
Tuổi kết hôn
Nam từ đủ 20, nữ từ đủ 18 tuổi (luật Việt Nam)
Trong bài này

Visa kết hôn gồm những loại nào?

Ví dụ tên gốc ở 2 nước (kiểm 13/10/2026)
NhómÚcAnh
Đã kết hôn — sang sống cùngPartner visa (subclass 309 tạm thời + 100 thường trú)Family visa — partner or spouse (ban đầu tối đa 2 năm 9 tháng)
Sang nước đó để cưới, rồi ở lạiProspective Marriage visa (subclass 300), 9–15 thángFamily visa diện hôn phu/hôn thê (fiancé), 6 tháng
Chỉ sang cưới rồi về—Marriage Visitor visa, tối đa 6 tháng, không được ở lại

Hướng dẫn chi tiết: Hướng dẫn đầy đủ: Visa Úc (visa-uc.com) · Hướng dẫn đầy đủ: Visa Anh (visa-anh.com).

Điều kiện, hồ sơ và lệ phí visa vợ chồng, hôn phu hôn thê khác nhau ở mỗi nước. Xem từng nước tại danh mục visa các nước: nước có trang hướng dẫn riêng sẽ có link “Hướng dẫn đầy đủ”.

Đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài ở Việt Nam

  • Nơi đăng ký: UBND cấp xã — từ 01/7/2025 cấp xã thực hiện đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài (Nghị định 120/2025/NĐ-CP).
  • Thời hạn giải quyết: 05 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
  • Điều kiện: nam từ đủ 20 tuổi, nữ từ đủ 18 tuổi, tự nguyện, không thuộc trường hợp cấm kết hôn (Luật Hôn nhân và gia đình).
  • Hai bên có mặt để ký sổ đăng ký kết hôn và nhận Giấy chứng nhận kết hôn.

Đã kết hôn ở nước ngoài? Công dân Việt Nam đăng ký kết hôn tại cơ quan nước ngoài làm thủ tục ghi vào sổ hộ tịch việc kết hôn tại UBND cấp xã: 05 ngày làm việc, tối đa 08 ngày làm việc nếu phải xác minh (Nghị định 120/2025/NĐ-CP).

Giấy tờ Việt Nam nộp cho hồ sơ visa kết hôn

  • Giấy chứng nhận kết hôn hoặc bản sao trích lục kết hôn.
  • Giấy khai sinh / trích lục khai sinh (của bạn và con chung nếu có).
  • Giấy tờ chấm dứt hôn nhân trước (nếu đã ly hôn): bản án, quyết định ly hôn.
  • Phiếu lý lịch tư pháp nếu nước đến yêu cầu.
  • Bản dịch sang ngôn ngữ nước đến; hợp pháp hóa lãnh sự hoặc Apostille tùy nước nhận.

Xem cách làm: Apostille là gì, hợp pháp hóa lãnh sự, lý lịch tư pháp đi nước ngoài, dịch thuật công chứng.

Lỗi thường gặp

  • Họ tên, ngày sinh trên giấy tờ Việt Nam và hộ chiếu không khớp nhau.
  • Thiếu bằng chứng mối quan hệ thật (ảnh, liên lạc, thời gian gặp nhau) — cơ quan cấp visa thường xét kỹ.
  • Nộp giấy tờ chưa dịch hoặc chưa xác thực đúng yêu cầu của nước đến.
  • Dùng Marriage Visitor (Anh) hay visa khách để sang cưới rồi định ở lại.

Câu hỏi thường gặp

Visa vợ chồng và visa hôn phu hôn thê khác nhau thế nào?
Visa vợ chồng dành cho người đã kết hôn hợp pháp, sang sống cùng vợ hoặc chồng. Visa hôn phu hôn thê cho người chưa cưới sang nước đó để cưới trong thời hạn nhất định, rồi xin chuyển sang visa vợ chồng. Ví dụ Úc: Prospective Marriage visa (subclass 300).
Kết hôn với người nước ngoài đăng ký ở đâu?
Tại UBND cấp xã. Từ 01/7/2025, theo Nghị định 120/2025/NĐ-CP, cấp xã đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài, thời hạn 05 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Đã kết hôn ở nước ngoài có phải làm gì ở Việt Nam không?
Công dân Việt Nam đăng ký kết hôn tại cơ quan nước ngoài làm thủ tục ghi vào sổ hộ tịch việc kết hôn tại UBND cấp xã, để hồ sơ hộ tịch ở Việt Nam cập nhật tình trạng hôn nhân.
Giấy chứng nhận kết hôn Việt Nam có cần Apostille không?
Tùy nước nhận. Nước áp dụng Công ước Apostille với Việt Nam thường nhận chứng nhận Apostille của Bộ Ngoại giao; nước khác có thể yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự. Kèm bản dịch theo yêu cầu nước đến.

Thấy hữu ích? Gửi cho người cần