Trả lời nhanh
- 2 nhóm visa
- Vợ chồng (spouse/partner) · hôn phu hôn thê (fiancé, prospective marriage)
- Đăng ký ở Việt Nam
- UBND cấp xã (Nghị định 120/2025/NĐ-CP, từ 01/7/2025)
- Thời hạn giải quyết
- 05 ngày làm việc (kết hôn có yếu tố nước ngoài)
- Tuổi kết hôn
- Nam từ đủ 20, nữ từ đủ 18 tuổi (luật Việt Nam)
Trong bài này
Visa kết hôn gồm những loại nào?
| Nhóm | Úc | Anh |
|---|---|---|
| Đã kết hôn — sang sống cùng | Partner visa (subclass 309 tạm thời + 100 thường trú) | Family visa — partner or spouse (ban đầu tối đa 2 năm 9 tháng) |
| Sang nước đó để cưới, rồi ở lại | Prospective Marriage visa (subclass 300), 9–15 tháng | Family visa diện hôn phu/hôn thê (fiancé), 6 tháng |
| Chỉ sang cưới rồi về | — | Marriage Visitor visa, tối đa 6 tháng, không được ở lại |
Hướng dẫn chi tiết: Hướng dẫn đầy đủ: Visa Úc (visa-uc.com) · Hướng dẫn đầy đủ: Visa Anh (visa-anh.com).
Điều kiện, hồ sơ và lệ phí visa vợ chồng, hôn phu hôn thê khác nhau ở mỗi nước. Xem từng nước tại danh mục visa các nước: nước có trang hướng dẫn riêng sẽ có link “Hướng dẫn đầy đủ”.
Đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài ở Việt Nam
- Nơi đăng ký: UBND cấp xã — từ 01/7/2025 cấp xã thực hiện đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài (Nghị định 120/2025/NĐ-CP).
- Thời hạn giải quyết: 05 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
- Điều kiện: nam từ đủ 20 tuổi, nữ từ đủ 18 tuổi, tự nguyện, không thuộc trường hợp cấm kết hôn (Luật Hôn nhân và gia đình).
- Hai bên có mặt để ký sổ đăng ký kết hôn và nhận Giấy chứng nhận kết hôn.
Đã kết hôn ở nước ngoài? Công dân Việt Nam đăng ký kết hôn tại cơ quan nước ngoài làm thủ tục ghi vào sổ hộ tịch việc kết hôn tại UBND cấp xã: 05 ngày làm việc, tối đa 08 ngày làm việc nếu phải xác minh (Nghị định 120/2025/NĐ-CP).
Giấy tờ Việt Nam nộp cho hồ sơ visa kết hôn
- Giấy chứng nhận kết hôn hoặc bản sao trích lục kết hôn.
- Giấy khai sinh / trích lục khai sinh (của bạn và con chung nếu có).
- Giấy tờ chấm dứt hôn nhân trước (nếu đã ly hôn): bản án, quyết định ly hôn.
- Phiếu lý lịch tư pháp nếu nước đến yêu cầu.
- Bản dịch sang ngôn ngữ nước đến; hợp pháp hóa lãnh sự hoặc Apostille tùy nước nhận.
Xem cách làm: Apostille là gì, hợp pháp hóa lãnh sự, lý lịch tư pháp đi nước ngoài, dịch thuật công chứng.
Lỗi thường gặp
- Họ tên, ngày sinh trên giấy tờ Việt Nam và hộ chiếu không khớp nhau.
- Thiếu bằng chứng mối quan hệ thật (ảnh, liên lạc, thời gian gặp nhau) — cơ quan cấp visa thường xét kỹ.
- Nộp giấy tờ chưa dịch hoặc chưa xác thực đúng yêu cầu của nước đến.
- Dùng Marriage Visitor (Anh) hay visa khách để sang cưới rồi định ở lại.