Bỏ qua, đến nội dung chính

Đơn vị tư nhân, không thuộc cơ quan nhà nước nào

1900 638 066

Chi phí xin visa các nước: lệ phí nhà nước và các khoản khác

Bảng lệ phí visa du lịch ngắn hạn do chính phủ các nước công bố, ghi đúng đơn vị tiền gốc, kèm các khoản phát sinh khác mà nhiều người quên khi tính tổng chi phí.

Cập nhật: Nguồn: Ủy ban châu Âu — Nộp hồ sơ visa Schengen (lệ phí, nơi nộp, thời gian xét), GOV.UK — Standard Visitor visa (lệ phí, cách nộp, thời gian), Chính phủ Canada (IRCC) — Nộp đơn visa du lịch (visitor visa), Bộ Nội vụ Úc — Bảng lệ phí visa hiện hành (Current visa pricing), Sở Di trú Hồng Kông — Bảng lệ phí (Fee tables), India Visa Online — Lệ phí e-Tourist theo quốc tịch (USD, 08/9/2026), Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam — Thông báo gia hạn giảm lệ phí thị thực tới 31/12/2026 (29/12/2025), Cục Lãnh sự Đài Loan (BOCA) — Biểu lệ phí thị thực cho hộ chiếu nước ngoài (cập nhật 16/7/2026), Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ — Lệ phí dịch vụ thị thực (MRV), Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại TP.HCM — Lệ phí thị thực, Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam — Lệ phí thị thực

Biên tập: Tự Do Team

Trả lời nhanh

Lệ phí visa du lịch ngắn hạn khác nhau theo nước: Schengen 90 EUR, Anh 135 GBP, Canada 100 CAD cộng 85 CAD sinh trắc học, Úc 250 AUD, Mỹ 185 USD, Hàn Quốc 20 USD. Ngoài lệ phí còn phí trung tâm tiếp nhận, dịch thuật, bảo hiểm. Kiểm tra trang chính thức trước khi nộp.
Schengen (cả khối)
90 EUR · trẻ 6–dưới 12 tuổi 45 EUR
Anh · Canada · Úc
135 GBP · 100 CAD + 85 CAD · 250 AUD
Mỹ · Hàn Quốc · Nhật Bản
185 USD · 20 USD · 2.590.000 VND
Đơn vị
Ghi theo tiền gốc, không quy đổi
Ngày kiểm
13/10/2026
Trong bài này

Bảng lệ phí visa du lịch ngắn hạn

Lệ phí nhà nước cho visa du lịch, thăm thân ngắn hạn (mỗi người, đơn vị gốc, kiểm 13/10/2026)
Nước / vùngLệ phí
Khối Schengen (Pháp, Đức, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, Thụy Sĩ, Na Uy, Thụy Điển…)90 EUR
Anh135 GBP
Canada100 CAD
Úc250 AUD
Hồng Kông330 HKD
Ấn Độ25 USD
Trung Quốc45 USD
Mỹ185 USD
Nhật Bản2.590.000 VND
Hàn Quốc20 USD
Đài Loan50 USD
Chỉ ghi lệ phí do cơ quan nhà nước của nước đó công bố. Lệ phí có thể đổi bất kỳ lúc nào — kiểm tra trang chính thức trước khi nộp.

Lệ phí nhà nước khác phí trung tâm tiếp nhận thế nào?

Lệ phí visa là khoản thu của chính phủ nước cấp visa, mức như bảng trên. Nhiều nước còn giao việc nhận hồ sơ, lấy sinh trắc học cho trung tâm tiếp nhận (công ty được ủy quyền); trung tâm thu thêm phí dịch vụ riêng, khác nhau theo nước và nơi nộp. Site không ghi giá của bên thứ ba — xem bảng phí trên trang của trung tâm tại nơi bạn nộp.

  • Phí trung tâm tiếp nhận và dịch vụ tự chọn (phòng chờ riêng, chuyển phát hộ chiếu, tin nhắn báo kết quả).
  • Dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa giấy tờ khi nước đến yêu cầu.
  • Bảo hiểm y tế du lịch (hồ sơ visa Schengen phải có), khám sức khỏe nếu cơ quan thị thực yêu cầu.
  • Phí thanh toán thẻ hoặc phí ngân hàng khi trả lệ phí trực tuyến (ví dụ Ấn Độ cộng 3%).
  • Chi phí đi lại tới nơi nộp hồ sơ, lấy sinh trắc học hoặc phỏng vấn.

Lưu ý khi tính chi phí

  • Lệ phí tính theo từng người, kể cả trẻ em (trừ khi nước đó có mức riêng hoặc miễn cho trẻ nhỏ).
  • Có nơi thu lệ phí bằng tiền đồng theo tỷ giá do cơ quan đại diện công bố, nên số tiền đồng thay đổi theo thời điểm.
  • Một số mức chỉ là mức giảm tạm thời (ví dụ Trung Quốc đến 31/12/2026) hoặc đổi theo mùa (e-Visa Ấn Độ).
  • Đọc chính sách hoàn phí trên trang chính thức trước khi trả: lệ phí trả cho việc xét hồ sơ, không phụ thuộc kết quả.

Lỗi thường gặp

  • Chỉ cộng lệ phí visa mà quên phí trung tâm, sinh trắc học, dịch thuật, bảo hiểm.
  • Dùng bảng phí cũ trên mạng: nhiều nước điều chỉnh lệ phí định kỳ, có mức giảm chỉ áp dụng trong một thời gian.
  • Quy đổi sẵn sang tiền đồng rồi chuyển khoản đúng số đó, trong khi nơi nộp thu theo tỷ giá ngày nộp.
  • Nhầm phí dịch vụ của trung tâm tiếp nhận là lệ phí của đại sứ quán.

Câu hỏi thường gặp

Xin visa nước nào rẻ nhất?
Trong bảng, e-Visa du lịch Ấn Độ 30 ngày có lệ phí thấp nhất (10–25 USD tùy tháng nộp). Tuy vậy chi phí thực tế còn gồm phí trung tâm, dịch thuật, bảo hiểm, và nên chọn nước theo chuyến đi chứ không theo lệ phí.
Lệ phí visa Schengen các nước có giống nhau không?
Giống nhau: 90 EUR người lớn, 45 EUR trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi. Phí dịch vụ của trung tâm tiếp nhận thì khác theo nước và nơi nộp.
Bị từ chối visa có được hoàn lệ phí không?
Lệ phí trả cho việc xét hồ sơ, không phụ thuộc kết quả. Quy định hoàn phí do từng nước đặt ra; hãy đọc trang chính thức trước khi thanh toán.
Lệ phí visa Nhật Bản sao lại ghi bằng tiền đồng?
Đại sứ quán và các Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại Việt Nam công bố lệ phí bằng VND theo từng giai đoạn (mức hiện tại cho hồ sơ thụ lý từ 01/07/2026 đến 31/03/2027) và chỉ thu khi visa được cấp.

Thấy hữu ích? Gửi cho người cần