Trả lời nhanh
- Hồ sơ tại Việt Nam (2025)
- 116.289 hồ sơ, cấp 104.649
- Tỷ lệ không cấp tại Việt Nam
- 9,4% (2024: 10,8%)
- Tỷ lệ chung toàn cầu
- 14,6% (2025)
- Nộp ở nước nào
- Nước là điểm đến chính (Điều 5 Bộ luật Thị thực)
Trong bài này
Tỷ lệ không cấp visa Schengen tại Việt Nam năm 2025
Số liệu dưới đây lấy từ file thống kê lãnh sự quán năm 2025 do Ủy ban châu Âu công bố (cột hồ sơ visa ngắn hạn và tỷ lệ không cấp). Mỗi dòng là một cơ quan nhận hồ sơ đặt tại Việt Nam.
| Nước Schengen | Nơi nộp | Không cấp |
|---|---|---|
| Áo | Hà Nội | 4,3% |
| Ba Lan | Hà Nội | 3,6% |
| Bỉ | Hà Nội | 15,1% |
| Bulgaria | Hà Nội | 5,7% |
| Đức | Hà Nội | 17,0% |
| Đức | TP.HCM | 6,4% |
| Hà Lan | Hà Nội | 7,3% |
| Hà Lan | TP.HCM | 8,9% |
| Hungary | Hà Nội | 17,4% |
| Hungary | TP.HCM | 19,1% |
| Hy Lạp | Hà Nội | 4,7% |
| Pháp | Hà Nội | 7,3% |
| Pháp | TP.HCM | 9,6% |
| Phần Lan | Hà Nội | 20,8% |
| Romania | Hà Nội | 2,4% |
| Séc | Hà Nội | 17,4% |
| Slovakia | Hà Nội | 0,0% |
| Tây Ban Nha | Hà Nội | 7,4% |
| Thụy Sĩ | TP.HCM | 9,5% |
| Ý | Hà Nội | 5,5% |
| Ý | TP.HCM | 2,7% |
Các nước Schengen khác (ví dụ Đan Mạch, Na Uy, Thụy Điển, Bồ Đào Nha) không có dòng số liệu lãnh sự tại Việt Nam trong file này. Cách nộp của từng nước xem ở trang visa các nước hoặc trang chính thức của nước đó.
Đọc số liệu thế nào cho đúng?
- Tỷ lệ không cấp phản ánh hồ sơ đã nộp ở nơi đó (mục đích chuyến đi, nhóm người nộp), không cho biết nước nào xét “nhẹ tay” hơn với cùng một hồ sơ.
- Nơi ít hồ sơ (vài trăm) thì chỉ vài hồ sơ bị từ chối cũng làm tỷ lệ thay đổi nhiều; không nên so với nơi nhận hàng chục nghìn hồ sơ.
- Cùng một nước, Hà Nội và TP.HCM có thể chênh nhau đáng kể (ví dụ Đức), vì nhóm người nộp ở hai nơi khác nhau.
- Số liệu theo năm; năm sau có thể khác. Luôn xem năm của bảng trước khi trích dẫn.
Vì sao không thể “chọn nước dễ” để nộp?
Điều 5 Bộ luật Thị thực Schengen (Quy định (EC) 810/2009) quy định nước có thẩm quyền xét hồ sơ: nước là điểm đến duy nhất; đi nhiều nước thì nước là điểm đến chính (theo thời gian ở hoặc mục đích); không xác định được điểm đến chính thì nước có biên giới bạn nhập cảnh đầu tiên vào khối Schengen.
Những điểm giống nhau giữa các nước Schengen
| Mục | Quy định chung |
|---|---|
| Lệ phí | 90 EUR người lớn, 45 EUR trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi |
| Thời gian xét | Thường 15 ngày, có thể kéo dài tới 45 ngày khi cần xem xét thêm |
| Thời điểm nộp | Sớm nhất 6 tháng, chậm nhất 15 ngày trước chuyến đi |
| Sinh trắc học | Lấy vân tay khi nộp hồ sơ (có trường hợp được miễn) |
| Bị từ chối | Được thông báo lý do và có quyền khiếu nại theo luật của nước đã từ chối |
Lỗi thường gặp
- Chọn nước có tỷ lệ không cấp thấp nhất dù chuyến đi chủ yếu ở nước khác.
- Đặt phòng, vé “cho đẹp hồ sơ” rồi đổi lịch trình hoàn toàn sau khi có visa.
- Tin vào lời hứa “nước này dễ, chắc chắn được” — quyết định cấp visa chỉ thuộc cơ quan lãnh sự của nước đó.
- Đọc tỷ lệ của năm cũ hoặc của nơi nộp khác (Hà Nội khác TP.HCM).