Trả lời nhanh
- Số nước
- 29 (25 nước EU + 4 nước ngoài EU)
- Ngoài EU
- Iceland, Na Uy, Thụy Sĩ, Liechtenstein
- Vào sau cùng
- Bulgaria, Romania — 01/01/2025
- Thuộc EU nhưng chưa trong Schengen đầy đủ
- Síp, Ireland
Trong bài này
Danh sách 29 nước Schengen
| # | Nước | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Áo | Thành viên EU |
| 2 | Ba Lan | Thành viên EU |
| 3 | Bỉ | Thành viên EU |
| 4 | Bồ Đào Nha | Thành viên EU |
| 5 | Bulgaria | Thành viên đầy đủ từ 01/01/2025 |
| 6 | Croatia | Thành viên EU |
| 7 | Đan Mạch | Thành viên EU |
| 8 | Đức | Thành viên EU |
| 9 | Estonia | Thành viên EU |
| 10 | Hà Lan | Thành viên EU |
| 11 | Hungary | Thành viên EU |
| 12 | Hy Lạp | Thành viên EU |
| 13 | Iceland | Ngoài EU |
| 14 | Latvia | Thành viên EU |
| 15 | Liechtenstein | Ngoài EU |
| 16 | Litva | Thành viên EU |
| 17 | Luxembourg | Thành viên EU |
| 18 | Malta | Thành viên EU |
| 19 | Na Uy | Ngoài EU |
| 20 | Pháp | Thành viên EU |
| 21 | Phần Lan | Thành viên EU |
| 22 | Romania | Thành viên đầy đủ từ 01/01/2025 |
| 23 | Séc | Thành viên EU |
| 24 | Slovakia | Thành viên EU |
| 25 | Slovenia | Thành viên EU |
| 26 | Tây Ban Nha | Thành viên EU |
| 27 | Thụy Điển | Thành viên EU |
| 28 | Thụy Sĩ | Ngoài EU |
| 29 | Ý | Thành viên EU |
Danh sách theo trang “Applying for a Schengen visa” (cập nhật 02/12/2025) và trang “Schengen Area” (cập nhật 27/05/2025) của Tổng vụ Di trú và Nội vụ, Ủy ban châu Âu.
Những nước hay bị nhầm
- Bulgaria, Romania: là 2 nước gia nhập sau cùng, từ 01/01/2025.
- Síp: thuộc EU và tham gia hợp tác Schengen, nhưng Hội đồng EU chưa bỏ kiểm soát biên giới nội bộ với Síp; quá trình hội nhập đang tiếp tục.
- Ireland: thuộc EU nhưng được phép không áp dụng quy định Schengen, giữ chính sách visa và biên giới riêng.
- Iceland, Na Uy, Thụy Sĩ, Liechtenstein: không thuộc EU nhưng là thành viên Schengen.
Visa ngắn hạn dùng chung cho cả khu vực
Visa Schengen ngắn hạn (ký hiệu loại C trên nhãn visa) do 1 nước thành viên cấp, nhưng nhìn chung có giá trị đi lại trong mọi nước Schengen. Ngoại lệ là visa có giá trị lãnh thổ hạn chế (LTV, Điều 25 Bộ luật Thị thực) — chỉ dùng được ở nước, hoặc những nước, ghi trên visa.
Visa dài hạn (loại D, để học, làm việc, đoàn tụ…) theo thủ tục quốc gia của từng nước. Visa loại A là visa quá cảnh sân bay, không cho ra khỏi khu vực quá cảnh quốc tế.
Quy tắc 90/180 ngày (khái niệm)
Với visa ngắn hạn hoặc diện miễn visa, người nước ngoài được ở trong khu vực Schengen tối đa 90 ngày trong bất kỳ khoảng 180 ngày nào. Số ngày được tính gộp ở tất cả các nước Schengen, không tính riêng từng nước.
Bộ luật Biên giới Schengen (Điều 6) nói rõ cách tính: xét khoảng 180 ngày ngay trước mỗi ngày lưu trú. Cách hiểu đơn giản: ở bất kỳ ngày nào trong chuyến đi, nhìn lại 180 ngày trước đó (tính cả ngày hôm đó); tổng số ngày bạn đã có mặt ở khu vực Schengen không được vượt 90. Ra vào nhiều lần vẫn cộng dồn.
Nước nào xét hồ sơ visa ngắn hạn?
Theo Điều 5 Bộ luật Thị thực, hồ sơ do nước thẩm quyền xét: nước là điểm đến duy nhất; nếu đi nhiều nước thì là nước điểm đến chính (tính theo số ngày ở hoặc mục đích chuyến đi); nếu không xác định được điểm đến chính thì là nước có biên giới ngoài mà bạn sẽ nhập cảnh vào khu vực Schengen. Khi so sánh các nước trong khối, xem so sánh visa các nước Schengen.
Thông tin visa từng nước Schengen
Một số nước Schengen đã có trang hướng dẫn đầy đủ trong mạng lưới Tự Do Travel (Pháp, Đức, Hà Lan, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ, Na Uy, Thụy Sĩ, Thụy Điển): xem tại visa các nước.
Hiểu nhầm thường gặp
- “Schengen là Liên minh châu Âu” — không trùng nhau: có nước EU không trong Schengen (Ireland, Síp chưa đầy đủ) và có nước ngoài EU trong Schengen.
- “Visa Schengen đi được cả nước Anh” — Anh không thuộc khu vực Schengen.
- “90 ngày tính riêng cho mỗi nước” — số ngày cộng dồn trên toàn khu vực.
- “Visa còn hạn thì được ở hết thời hạn” — giới hạn là số ngày lưu trú ghi trên visa và quy tắc 90/180.