Trả lời nhanh
- Số lần nhập cảnh
- 01 · 02 · MULT (nhiều lần)
- Thời hạn visa
- Khoảng “từ … đến …” — phải rời đi trước nửa đêm ngày cuối
- Số ngày được ở
- Con số riêng, có thể ngắn hơn thời hạn visa
- Thấy sai thông tin
- Báo nơi cấp visa trước khi bay
Trong bài này
Các mục thường có trên visa
Tên mục và cách trình bày mỗi nước một khác, nhưng phần lớn visa có các thông tin sau:
| Mục | Ý nghĩa |
|---|---|
| Loại visa (type, category) | Mục đích hoặc ký hiệu loại visa: du lịch, công tác, du học… |
| Số lần nhập cảnh (entries) | Được vào bao nhiêu lần trong thời hạn visa. |
| Ngày hiệu lực, ngày hết hạn (valid from / until) | Khoảng thời gian visa có thể dùng để nhập cảnh và lưu trú. |
| Thời gian lưu trú (duration of stay) | Tổng số ngày được ở. Có nước không ghi, mà do biên phòng quyết định khi nhập cảnh. |
| Ghi chú (remarks, annotation, comments) | Điều kiện thêm, ví dụ tên trường học, công ty, mục đích quá cảnh. |
| Họ tên, số hộ chiếu, ngày sinh | Phải khớp với hộ chiếu bạn mang khi đi. |
Ví dụ: đọc nhãn visa Schengen
Nhãn visa Schengen theo mẫu thống nhất của EU. Phụ lục VII Bộ luật Thị thực (Quy định (EC) 810/2009, bản gốc) hướng dẫn điền từng mục như sau:
| Mục trên nhãn | Cách đọc |
|---|---|
| VALID FOR (có giá trị cho) | “Schengen States” (ghi bằng ngôn ngữ nước cấp) = đi được cả khu vực; nếu ghi tên hoặc mã nước = visa chỉ dùng ở những nước đó. |
| FROM … TO / UNTIL | Ngày được bắt đầu vào và ngày cuối của thời gian lưu trú, dạng ngày-tháng-năm (vd 05-12-07 = 5/12/2007). Phải rời khu vực trước nửa đêm ngày cuối. |
| NUMBER OF ENTRIES | 01 = 1 lần, 02 = 2 lần, MULT = nhiều lần. Ra khỏi khu vực đủ số lần cho phép thì visa hết dùng được, dù còn ngày. |
| DURATION OF VISIT … DAYS | Số ngày được ở (tối đa 90). Có thể ở liền hoặc chia nhiều đợt trong khoảng “FROM … TO”. |
| TYPE OF VISA | A = quá cảnh sân bay · C = visa ngắn hạn · D = visa dài hạn. |
| ISSUED IN … ON | Nơi đặt cơ quan cấp và ngày cấp. |
| PASSPORT NUMBER | Số hộ chiếu có dán nhãn visa. |
| SURNAME, NAME | Họ và tên theo hộ chiếu; tên quá dài có thể bị cắt, thay bằng dấu chấm. |
| REMARKS / COMMENTS (ghi chú) | Ghi chú bắt buộc (vd “TRANSIT” với visa quá cảnh, “R/…” khi nước khác cấp thay) và ghi chú quốc gia của nước cấp. |
| Vùng đọc máy (2 dòng ký tự ở cuối nhãn) | Mã hóa loại visa, nước cấp, họ tên, quốc tịch, ngày sinh, ngày hết hạn, số lần nhập cảnh để máy quét tại cửa khẩu. |
Cách tính số ngày ở theo quy tắc 90/180: xem khối Schengen gồm những nước nào.
Thời hạn visa khác số ngày được ở
Đây là điểm hay nhầm nhất. Ví dụ một visa ghi hiệu lực từ 01/06 đến 30/06, số ngày ở 10 ngày, nhập cảnh 1 lần: bạn được vào bất kỳ lúc nào trong tháng 6, ở tối đa 10 ngày, và ra khỏi khu vực là hết dùng — dù vẫn còn ngày trong tháng.
Ở quá số ngày được phép (overstay) là vi phạm, có thể ảnh hưởng tới các lần xin visa sau, kể cả khi visa vẫn còn hạn.
Kiểm lỗi khi nhận visa
Đối chiếu nhân thân
Họ tên, số hộ chiếu trên visa khớp với hộ chiếu bạn mang khi đi (kể cả khi đã đổi hộ chiếu mới).
Đối chiếu lịch trình
Ngày đi và ngày về nằm trong khoảng “từ … đến …”; số ngày được ở đủ cho chuyến đi.
Đối chiếu số lần nhập cảnh
Lịch trình có ra vào nhiều lần (sang nước ngoài khu vực rồi quay lại) thì visa phải cho đủ số lần.
Đối chiếu loại và phạm vi
Loại visa đúng mục đích; mục “có giá trị cho” bao trùm các nước bạn sẽ đến.
Thấy sai thì báo ngay
Liên hệ nơi đã cấp visa trước khi bay để được hướng dẫn sửa; không tự sửa hay viết thêm lên nhãn visa.
Lỗi thường gặp
- Chỉ nhìn ngày hết hạn, không để ý số ngày được ở.
- Visa 1 lần nhưng lịch trình có đi sang nước ngoài khu vực rồi quay lại.
- Đổi hộ chiếu mới mà quên mang hộ chiếu cũ có dán visa còn hạn — kiểm tra quy định của nước cấp về việc dùng visa trên hộ chiếu cũ.
- Tự viết, tẩy, sửa lên nhãn visa — Bộ luật Thị thực không cho sửa tay nhãn đã in.
- Phát hiện sai tên, sai ngày sinh nhưng vẫn bay — dễ bị hỏi lại, bị từ chối tại cửa khẩu.
Bị từ chối tại cửa khẩu: xem bị từ chối nhập cảnh.