Trả lời nhanh
- Tên gọi khác
- Thị thực (tiếng Anh: visa)
- Ai cấp
- Cơ quan có thẩm quyền của nước đến (đại sứ quán, lãnh sự quán, cổng điện tử)
- Hình thức
- Dán vào hộ chiếu, tờ rời hoặc điện tử
- Không phải là
- Hộ chiếu, giấy phép cư trú, bảo đảm nhập cảnh
Trong bài này
Visa là gì?
Visa là sự cho phép của một nước dành cho người không phải công dân nước đó, để người này được đến, đi qua hoặc ở lại nước đó trong một thời gian, với một mục đích nhất định. Ví dụ, Bộ luật Thị thực Schengen (Quy định (EC) 810/2009, Điều 2) định nghĩa visa là “sự cho phép do một nước thành viên cấp” để lưu trú ngắn hạn hoặc quá cảnh qua khu vực sân bay quốc tế.
Mỗi nước tự quyết định công dân nước nào cần visa, loại visa nào, điều kiện ra sao. Vì vậy cùng một hộ chiếu Việt Nam, có nước cần visa, có nước miễn visa, có nước cho xin visa điện tử.
Ai cấp visa?
Visa do nước bạn sẽ đến cấp, không phải do Việt Nam cấp cho bạn. Thông thường bạn nộp hồ sơ tại đại sứ quán, lãnh sự quán của nước đó, tại trung tâm tiếp nhận được nước đó ủy quyền, hoặc trên cổng điện tử chính thức của nước đó.
Theo chiều ngược lại, Việt Nam cũng cấp thị thực cho người nước ngoài đến Việt Nam. Luật 23/2023/QH15 quy định thị thực của Việt Nam có giá trị một lần hoặc nhiều lần, mỗi ký hiệu có thời hạn tối đa riêng, và có cả thị thực điện tử.
Có visa đã chắc được nhập cảnh chưa?
Chưa. Visa cho phép bạn đến cửa khẩu và xin nhập cảnh. Khi đến nơi, nhân viên biên phòng, xuất nhập cảnh của nước đó vẫn kiểm tra và quyết định cho vào hay không, cho ở bao lâu. Một số nguồn chính thức nói rõ điều này:
- Bộ luật Thị thực Schengen, Điều 30: chỉ có visa thì không tự động có quyền nhập cảnh.
- Canada (IRCC): tại cửa khẩu, nhân viên biên phòng quyết định bạn được ở bao lâu, có thể khác thời gian thông thường.
- Anh (GOV.UK): giấy phép du lịch điện tử ETA không bảo đảm được vào Anh; khách có thể bị hỏi về mục đích chuyến đi tại biên giới.
Bị từ chối tại cửa khẩu thì xử lý thế nào: xem bị từ chối nhập cảnh.
Visa khác hộ chiếu, giấy phép cư trú thế nào?
| Giấy tờ | Ai cấp | Dùng để |
|---|---|---|
| Hộ chiếu | Nước bạn mang quốc tịch (với người Việt: cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam) | Chứng minh nhân thân, quốc tịch khi đi nước ngoài |
| Visa (thị thực) | Nước bạn sẽ đến | Xin vào nước đó với mục đích, thời gian nhất định |
| Giấy phép cư trú (thẻ cư trú, thẻ tạm trú…) | Nước bạn đang sống | Sống dài hạn tại nước đó, thường cấp sau khi đã nhập cảnh |
Visa không thay giấy phép cư trú
Visa ngắn hạn (du lịch, thăm thân, công tác) chỉ cho ở lại trong số ngày được phép, không cho bạn sống, làm việc lâu dài. Muốn ở lâu, phần lớn các nước yêu cầu loại visa dài hạn đúng mục đích, rồi sau khi đến nơi làm tiếp thủ tục giấy phép cư trú theo luật nước đó.
Ví dụ: ở khu vực Schengen, visa ngắn hạn cho ở tối đa 90 ngày trong 180 ngày; lưu trú quá 90 ngày theo thủ tục quốc gia của từng nước (xem khối Schengen gồm những nước nào).
Khi nào không cần visa?
Khi nước đến miễn thị thực cho công dân Việt Nam, theo hiệp định song phương hoặc quyết định đơn phương của nước đó. Miễn thị thực vẫn có giới hạn: số ngày được ở, mục đích chuyến đi, thời hạn còn lại của hộ chiếu.
Danh sách nước miễn thị thực cho hộ chiếu phổ thông Việt Nam và số ngày được ở: xem nước miễn visa cho người Việt. Muốn xem từng nước cụ thể: visa các nước.
Hiểu nhầm thường gặp
- “Có visa là chắc chắn được vào” — biên phòng nước đến vẫn có quyền từ chối nhập cảnh.
- “Visa còn hạn thì muốn ở bao lâu cũng được” — số ngày được ở là con số riêng, có thể ngắn hơn nhiều so với thời hạn của visa.
- “Visa du lịch thì đi làm thêm cũng được” — làm sai mục đích visa có thể bị trục xuất, cấm nhập cảnh về sau.
- “Hộ chiếu còn hạn là đủ” — nhiều nước yêu cầu hộ chiếu còn hạn tối thiểu sau ngày rời nước đó.