Bỏ qua, đến nội dung chính

Đơn vị tư nhân, không thuộc cơ quan nhà nước nào

1900 638 066

Các loại visa: phân loại theo mục đích, số lần nhập cảnh, hình thức

Mỗi nước đặt tên visa theo cách riêng, nhưng hầu hết có thể xếp theo 4 cách: mục đích chuyến đi, số lần được nhập cảnh, hình thức cấp và thời gian lưu trú. Hiểu cách phân loại giúp bạn chọn đúng loại khi nộp hồ sơ.

Cập nhật: Nguồn: Bộ luật Thị thực Schengen — Quy định (EC) 810/2009, bản hợp nhất 02/02/2020 (Điều 2, 5, 24, 25, 27, 30), Bộ luật Thị thực Schengen — Quy định (EC) 810/2009, bản gốc (Phụ lục VII: cách điền nhãn thị thực), Ủy ban châu Âu (DG HOME) — Chính sách thị thực Schengen, GOV.UK — Standard Visitor visa, GOV.UK — Online immigration status (eVisa), Chính phủ Canada (IRCC) — About the visitor visa, Chính phủ Ấn Độ — Indian Visa Online, e-Visa, Luật 23/2023/QH15 sửa đổi Luật Xuất cảnh, nhập cảnh và Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài (toàn văn)

Biên tập: Tự Do Team

Trả lời nhanh

Visa thường được phân loại theo 4 cách: theo mục đích (du lịch, thăm thân, công tác, du học, lao động, định cư), theo số lần nhập cảnh (1 lần, 2 lần, nhiều lần), theo hình thức (dán, điện tử, visa khi đến) và theo thời gian (ngắn hạn, dài hạn). Tên gọi cụ thể do mỗi nước đặt.
Theo mục đích
Du lịch, thăm thân, công tác, du học, lao động, định cư, kết hôn, quá cảnh
Theo số lần nhập cảnh
1 lần · 2 lần · nhiều lần
Theo hình thức
Dán (nhãn) · điện tử · visa khi đến
Theo thời gian
Ngắn hạn · dài hạn
Trong bài này

Phân loại theo mục đích chuyến đi

Phân loại theo số lần nhập cảnh

Số lần nhập cảnh ghi trên visa
LoạiÝ nghĩa
1 lần (single entry)Vào 1 lần; đã ra khỏi nước (hoặc khu vực) đó thì visa hết dùng được, dù còn ngày.
2 lần (double entry)Vào 2 lần trong thời hạn visa, ví dụ đi sang nước bên cạnh rồi quay lại.
Nhiều lần (multiple entry)Ra vào nhiều lần trong thời hạn visa, nhưng vẫn phải tuân theo số ngày được ở.

Ví dụ có nguồn: Bộ luật Thị thực Schengen (Điều 24) cho cấp visa 1 lần, 2 lần hoặc nhiều lần, thời hạn tối đa 5 năm. Canada: nhân viên xét visa quyết định cấp 1 lần hay nhiều lần. Việt Nam (Luật 23/2023/QH15): thị thực cấp cho người nước ngoài có giá trị một lần hoặc nhiều lần. Cách đọc số lần nhập cảnh trên visa: xem cách đọc thông tin trên visa.

Phân loại theo hình thức cấp

  • Visa dán (nhãn visa, vignette, sticker): nhãn in dán vào 1 trang trong hộ chiếu, ví dụ nhãn visa Schengen.
  • Visa điện tử (eVisa): cấp và lưu trên hệ thống; bạn nhận thư hoặc bản điện tử, có nước yêu cầu in ra mang theo. Ví dụ: Ấn Độ cấp e-Visa qua cổng chính thức, khi đến cửa khẩu được đóng dấu vào hộ chiếu; Anh đã thay giấy tờ cư trú, nhập cư bằng hồ sơ điện tử eVisa.
  • Giấy phép du lịch điện tử (ETA, eTA, ETIAS): dành cho người được miễn visa, khai trực tuyến trước chuyến đi. Không phải visa.
  • Visa khi đến (visa on arrival): nhận tại cửa khẩu của nước đến. Chỉ áp dụng ở một số nước, cho một số quốc tịch — cần kiểm tra trên trang chính thức của nước đến trước khi bay.

Phân biệt chi tiết eVisa, ETA và visa dán: xem visa điện tử là gì.

Visa ngắn hạn và dài hạn

Visa ngắn hạn dùng cho chuyến đi ngắn (du lịch, thăm thân, công tác). Visa dài hạn dùng để học, làm việc, đoàn tụ gia đình, thường kèm thủ tục cư trú sau khi đến. Ngưỡng ngắn hạn mỗi nơi khác nhau. Ví dụ:

  • Khu vực Schengen: visa ngắn hạn cho ở tối đa 90 ngày trong bất kỳ 180 ngày nào; lưu trú quá 90 ngày theo thủ tục quốc gia của từng nước.
  • Anh: visa thăm Anh (Standard Visitor) thường cho ở tối đa 6 tháng; người hay sang Anh có thể xin loại dài hạn.
  • Canada: visa du lịch (visitor visa) thường có hiệu lực tối đa 10 năm hoặc đến khi hộ chiếu hết hạn, tùy điều nào đến trước.

Ví dụ tên loại visa gốc ở một số nơi

Tên loại visa theo cách gọi của nước cấp (nguồn chính thức, đọc 13/10/2026)
Nơi cấpTên gốc (ví dụ)
Khu vực SchengenA — visa quá cảnh sân bay · C — visa ngắn hạn (visa thống nhất) · D — visa dài hạn quốc gia
AnhStandard Visitor (thăm Anh, du lịch, công tác ngắn ngày)
CanadaVisitor visa (temporary resident visa)
Ấn Độ (e-Visa)e-Tourist, e-Business, e-Medical, e-Student, e-Transit…

Thông tin đầy đủ từng nước: Hướng dẫn đầy đủ: Visa Anh (visa-anh.com) · Hướng dẫn đầy đủ: Visa Canada (visa-canada.vn). Các nước khác: visa các nước.

Lỗi thường gặp

  • Xin visa du lịch nhưng thực chất đi làm, đi học dài ngày — sai mục đích có thể bị từ chối visa hoặc từ chối nhập cảnh.
  • Nghĩ visa nhiều lần là được ở liên tục suốt thời hạn visa — số ngày được ở vẫn bị giới hạn.
  • Nhầm ETA với visa: người cần visa không dùng được ETA thay visa.
  • Đặt visa qua trang “visa điện tử” không chính thức — chỉ nộp trên cổng của chính phủ nước đến.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu loại visa?
Không có con số chung. Mỗi nước tự đặt danh mục visa. Có thể nhớ theo 4 cách phân loại: mục đích, số lần nhập cảnh, hình thức cấp và thời gian lưu trú.
Visa nhiều lần khác visa 1 lần thế nào?
Visa 1 lần hết dùng được khi bạn đã ra khỏi nước đó. Visa nhiều lần cho ra vào nhiều lần trong thời hạn visa, nhưng tổng số ngày ở vẫn phải đúng giới hạn ghi trên visa.
ETA có phải là visa không?
Không. ETA là giấy phép du lịch điện tử cho người được miễn visa. Người thuộc diện cần visa phải xin visa.
Visa ngắn hạn có đổi sang dài hạn được không?
Tùy luật từng nước; nhiều nước không cho đổi mục đích khi đang ở trong nước. Kiểm tra quy định của nước đến trước khi đi.

Thấy hữu ích? Gửi cho người cần