Trả lời nhanh
- Theo mục đích
- Du lịch, thăm thân, công tác, du học, lao động, định cư, kết hôn, quá cảnh
- Theo số lần nhập cảnh
- 1 lần · 2 lần · nhiều lần
- Theo hình thức
- Dán (nhãn) · điện tử · visa khi đến
- Theo thời gian
- Ngắn hạn · dài hạn
Trong bài này
Phân loại theo mục đích chuyến đi
Đây là cách phân loại quan trọng nhất: bạn phải xin đúng loại visa với việc mình sẽ làm ở nước đến. Mỗi mục đích có giấy tờ và điều kiện riêng. Xem hướng dẫn chung theo từng mục đích:
Tổng quan các nhóm mục đích: visa theo mục đích.
Phân loại theo số lần nhập cảnh
| Loại | Ý nghĩa |
|---|---|
| 1 lần (single entry) | Vào 1 lần; đã ra khỏi nước (hoặc khu vực) đó thì visa hết dùng được, dù còn ngày. |
| 2 lần (double entry) | Vào 2 lần trong thời hạn visa, ví dụ đi sang nước bên cạnh rồi quay lại. |
| Nhiều lần (multiple entry) | Ra vào nhiều lần trong thời hạn visa, nhưng vẫn phải tuân theo số ngày được ở. |
Ví dụ có nguồn: Bộ luật Thị thực Schengen (Điều 24) cho cấp visa 1 lần, 2 lần hoặc nhiều lần, thời hạn tối đa 5 năm. Canada: nhân viên xét visa quyết định cấp 1 lần hay nhiều lần. Việt Nam (Luật 23/2023/QH15): thị thực cấp cho người nước ngoài có giá trị một lần hoặc nhiều lần. Cách đọc số lần nhập cảnh trên visa: xem cách đọc thông tin trên visa.
Phân loại theo hình thức cấp
- Visa dán (nhãn visa, vignette, sticker): nhãn in dán vào 1 trang trong hộ chiếu, ví dụ nhãn visa Schengen.
- Visa điện tử (eVisa): cấp và lưu trên hệ thống; bạn nhận thư hoặc bản điện tử, có nước yêu cầu in ra mang theo. Ví dụ: Ấn Độ cấp e-Visa qua cổng chính thức, khi đến cửa khẩu được đóng dấu vào hộ chiếu; Anh đã thay giấy tờ cư trú, nhập cư bằng hồ sơ điện tử eVisa.
- Giấy phép du lịch điện tử (ETA, eTA, ETIAS): dành cho người được miễn visa, khai trực tuyến trước chuyến đi. Không phải visa.
- Visa khi đến (visa on arrival): nhận tại cửa khẩu của nước đến. Chỉ áp dụng ở một số nước, cho một số quốc tịch — cần kiểm tra trên trang chính thức của nước đến trước khi bay.
Phân biệt chi tiết eVisa, ETA và visa dán: xem visa điện tử là gì.
Visa ngắn hạn và dài hạn
Visa ngắn hạn dùng cho chuyến đi ngắn (du lịch, thăm thân, công tác). Visa dài hạn dùng để học, làm việc, đoàn tụ gia đình, thường kèm thủ tục cư trú sau khi đến. Ngưỡng ngắn hạn mỗi nơi khác nhau. Ví dụ:
- Khu vực Schengen: visa ngắn hạn cho ở tối đa 90 ngày trong bất kỳ 180 ngày nào; lưu trú quá 90 ngày theo thủ tục quốc gia của từng nước.
- Anh: visa thăm Anh (Standard Visitor) thường cho ở tối đa 6 tháng; người hay sang Anh có thể xin loại dài hạn.
- Canada: visa du lịch (visitor visa) thường có hiệu lực tối đa 10 năm hoặc đến khi hộ chiếu hết hạn, tùy điều nào đến trước.
Ví dụ tên loại visa gốc ở một số nơi
| Nơi cấp | Tên gốc (ví dụ) |
|---|---|
| Khu vực Schengen | A — visa quá cảnh sân bay · C — visa ngắn hạn (visa thống nhất) · D — visa dài hạn quốc gia |
| Anh | Standard Visitor (thăm Anh, du lịch, công tác ngắn ngày) |
| Canada | Visitor visa (temporary resident visa) |
| Ấn Độ (e-Visa) | e-Tourist, e-Business, e-Medical, e-Student, e-Transit… |
Thông tin đầy đủ từng nước: Hướng dẫn đầy đủ: Visa Anh (visa-anh.com) · Hướng dẫn đầy đủ: Visa Canada (visa-canada.vn). Các nước khác: visa các nước.
Lỗi thường gặp
- Xin visa du lịch nhưng thực chất đi làm, đi học dài ngày — sai mục đích có thể bị từ chối visa hoặc từ chối nhập cảnh.
- Nghĩ visa nhiều lần là được ở liên tục suốt thời hạn visa — số ngày được ở vẫn bị giới hạn.
- Nhầm ETA với visa: người cần visa không dùng được ETA thay visa.
- Đặt visa qua trang “visa điện tử” không chính thức — chỉ nộp trên cổng của chính phủ nước đến.