Bỏ qua, đến nội dung chính

Đơn vị tư nhân, không thuộc cơ quan nhà nước nào

1900 638 066

Thuật ngữ visa: bảng Việt – Anh dễ hiểu

Hồ sơ visa, trang web của đại sứ quán và chính nhãn visa dùng nhiều từ chuyên môn, phần lớn bằng tiếng Anh. Bảng dưới đây giải thích ngắn từng thuật ngữ và dẫn sang bài chi tiết.

Cập nhật: Nguồn: Bộ luật Thị thực Schengen — Quy định (EC) 810/2009, bản hợp nhất 02/02/2020 (Điều 2, 5, 24, 25, 27, 30), Bộ luật Biên giới Schengen — Quy định (EU) 2016/399, Điều 6 (điều kiện nhập cảnh, quy tắc 90/180 ngày), GOV.UK — Apply for an electronic travel authorisation (ETA), Luật 23/2023/QH15 sửa đổi Luật Xuất cảnh, nhập cảnh và Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài (toàn văn)

Biên tập: Tự Do Team

Trả lời nhanh

Các thuật ngữ visa hay gặp nhất gồm: thị thực (visa), miễn thị thực (visa-free), thị thực điện tử (eVisa), nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần (single, multiple entry), thời gian lưu trú (duration of stay), ở quá hạn (overstay), quá cảnh (transit), sinh trắc học (biometrics), hợp pháp hóa lãnh sự và Apostille.
Nhóm 1
Visa và loại visa
Nhóm 2
Nhập cảnh, cư trú
Nhóm 3
Hồ sơ, giấy tờ, sự cố
Trong bài này

Thuật ngữ về visa

Visa và loại visa
Tiếng ViệtTiếng AnhGiải thích
Thị thực (visa)VisaSự cho phép của nước đến để người nước ngoài được đến nước đó. Visa là gì
Miễn thị thựcVisa exemption, visa-freeĐược nhập cảnh không cần visa trong số ngày nhất định. Nước miễn visa cho người Việt
Thị thực điện tửeVisa, electronic visaVisa xin và cấp qua mạng, không dán nhãn. Visa điện tử là gì
Giấy phép du lịch điện tửETA, eTA, ETIASKhai trực tuyến trước chuyến đi, chỉ dành cho người được miễn visa; không phải visa.
Nhãn visaVisa sticker, vignetteVisa in trên nhãn dán vào 1 trang hộ chiếu.
Nhập cảnh 1 lần / nhiều lầnSingle entry / multiple entry (MULT)Số lần được vào nước đó trong thời hạn visa. Cách đọc visa
Thời hạn visaValidity, valid from … untilKhoảng thời gian visa dùng được; khác với số ngày được ở.
Thời gian lưu trúDuration of stayTổng số ngày được ở trong thời hạn visa.
Ở quá hạnOverstayỞ lại quá số ngày được phép — là vi phạm, dù visa còn hạn.
Quá cảnhTransitĐi qua nước thứ ba để bay tiếp; có nơi cần visa quá cảnh. Visa quá cảnh
Visa ngắn hạn / dài hạnShort-stay / long-stay visaChuyến đi ngắn (du lịch, công tác) hoặc ở lâu (học, làm việc). Các loại visa
Khu vực SchengenSchengen Area29 nước châu Âu dùng chung visa ngắn hạn, quy tắc 90/180 ngày. Khối Schengen
Nước thẩm quyềnCompetent Member StateNước Schengen có trách nhiệm xét hồ sơ, thường là điểm đến chính.
Visa giá trị lãnh thổ hạn chếLimited territorial validity (LTV)Visa Schengen chỉ dùng ở nước hoặc những nước ghi trên visa.

Thuật ngữ về nhập cảnh, cư trú

Nhập cảnh, cư trú
Tiếng ViệtTiếng AnhGiải thích
Nhập cảnh / xuất cảnhEntry / exitVào / ra khỏi lãnh thổ một nước qua cửa khẩu.
Cửa khẩuBorder crossing point, port of entryNơi kiểm soát người ra vào: sân bay, cảng biển, cửa khẩu đường bộ.
Khai báo nhập cảnhArrival card, entry declarationTờ khai (giấy hoặc trực tuyến) một số nước yêu cầu khi đến. Khai báo nhập cảnh
Sinh trắc họcBiometricsLấy vân tay, chụp ảnh khuôn mặt khi nộp hồ sơ visa hoặc tại cửa khẩu.
Cư trú, giấy phép cư trúResidence, residence permitQuyền sống dài hạn tại nước đó, thường làm sau khi đã nhập cảnh bằng visa dài hạn.
Từ chối nhập cảnhRefusal of entryBiên phòng không cho vào dù có visa. Bị từ chối nhập cảnh

Thuật ngữ về hồ sơ, giấy tờ

Hồ sơ, giấy tờ, sự cố
Tiếng ViệtTiếng AnhGiải thích
Hộ chiếuPassportGiấy tờ chứng minh nhân thân, quốc tịch khi đi nước ngoài. Hộ chiếu Việt Nam
Thư mờiInvitation letterThư của người, tổ chức ở nước đến mời bạn sang, nêu mục đích và thời gian chuyến đi.
Bảo lãnh, tài trợSponsorship, sponsorNgười hoặc tổ chức đứng ra mời, chịu trách nhiệm hoặc chi trả cho chuyến đi; điều kiện tùy từng nước và loại visa.
Bảo hiểm du lịchTravel insuranceBảo hiểm y tế cho chuyến đi; một số loại visa bắt buộc. Bảo hiểm du lịch
Hợp pháp hóa lãnh sựConsular legalisationXác nhận con dấu, chữ ký trên giấy tờ để dùng ở nước khác. Hợp pháp hóa lãnh sự
ApostilleApostilleChứng nhận 1 bước thay hợp pháp hóa, giữa các nước thành viên Công ước. Apostille là gì
Dịch thuật công chứngCertified translationBản dịch có công chứng hoặc chứng thực chữ ký người dịch. Dịch thuật công chứng
Lý lịch tư phápCriminal record certificatePhiếu xác nhận có hay không có án tích. Lý lịch tư pháp
Từ chối visaVisa refusalCơ quan nước đến không cấp visa, thường kèm lý do. Bị từ chối visa

Cặp từ hay bị nhầm

  • Thời hạn visa ≠ thời gian lưu trú: visa có hạn 6 tháng vẫn có thể chỉ cho ở 30 ngày.
  • eVisa ≠ ETA: eVisa là visa; ETA chỉ dành cho người được miễn visa.
  • Visa ≠ giấy phép cư trú: visa cho đến; giấy phép cư trú cho sống dài hạn.
  • Hợp pháp hóa lãnh sự ≠ Apostille: Apostille thay hợp pháp hóa chỉ khi nước nhận là thành viên Công ước và áp dụng với Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Overstay là gì?
Overstay là ở lại nước đến quá số ngày được phép. Đây là vi phạm, có thể bị phạt hoặc gây khó khăn cho các lần xin visa sau, kể cả khi visa vẫn còn hạn.
Multiple entry nghĩa là gì?
Là visa nhập cảnh nhiều lần: được ra vào nhiều lần trong thời hạn visa, nhưng tổng số ngày ở vẫn theo giới hạn ghi trên visa.
Sinh trắc học khi xin visa là gì?
Là việc lấy dấu vân tay và chụp ảnh khuôn mặt của người xin visa, thường làm khi nộp hồ sơ tại cơ quan đại diện hoặc trung tâm tiếp nhận.
Thư mời và bảo lãnh khác nhau thế nào?
Thư mời nêu ai mời bạn và mục đích chuyến đi. Bảo lãnh là người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm hoặc chi trả cho chuyến đi. Có hồ sơ cần cả hai.

Thấy hữu ích? Gửi cho người cần