Trả lời nhanh
Các thuật ngữ visa hay gặp nhất gồm: thị thực (visa), miễn thị thực (visa-free), thị thực điện tử (eVisa), nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần (single, multiple entry), thời gian lưu trú (duration of stay), ở quá hạn (overstay), quá cảnh (transit), sinh trắc học (biometrics), hợp pháp hóa lãnh sự và Apostille.
- Nhóm 1
- Visa và loại visa
- Nhóm 2
- Nhập cảnh, cư trú
- Nhóm 3
- Hồ sơ, giấy tờ, sự cố
Trong bài này
Thuật ngữ về visa
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Giải thích |
|---|---|---|
| Thị thực (visa) | Visa | Sự cho phép của nước đến để người nước ngoài được đến nước đó. Visa là gì |
| Miễn thị thực | Visa exemption, visa-free | Được nhập cảnh không cần visa trong số ngày nhất định. Nước miễn visa cho người Việt |
| Thị thực điện tử | eVisa, electronic visa | Visa xin và cấp qua mạng, không dán nhãn. Visa điện tử là gì |
| Giấy phép du lịch điện tử | ETA, eTA, ETIAS | Khai trực tuyến trước chuyến đi, chỉ dành cho người được miễn visa; không phải visa. |
| Nhãn visa | Visa sticker, vignette | Visa in trên nhãn dán vào 1 trang hộ chiếu. |
| Nhập cảnh 1 lần / nhiều lần | Single entry / multiple entry (MULT) | Số lần được vào nước đó trong thời hạn visa. Cách đọc visa |
| Thời hạn visa | Validity, valid from … until | Khoảng thời gian visa dùng được; khác với số ngày được ở. |
| Thời gian lưu trú | Duration of stay | Tổng số ngày được ở trong thời hạn visa. |
| Ở quá hạn | Overstay | Ở lại quá số ngày được phép — là vi phạm, dù visa còn hạn. |
| Quá cảnh | Transit | Đi qua nước thứ ba để bay tiếp; có nơi cần visa quá cảnh. Visa quá cảnh |
| Visa ngắn hạn / dài hạn | Short-stay / long-stay visa | Chuyến đi ngắn (du lịch, công tác) hoặc ở lâu (học, làm việc). Các loại visa |
| Khu vực Schengen | Schengen Area | 29 nước châu Âu dùng chung visa ngắn hạn, quy tắc 90/180 ngày. Khối Schengen |
| Nước thẩm quyền | Competent Member State | Nước Schengen có trách nhiệm xét hồ sơ, thường là điểm đến chính. |
| Visa giá trị lãnh thổ hạn chế | Limited territorial validity (LTV) | Visa Schengen chỉ dùng ở nước hoặc những nước ghi trên visa. |
Thuật ngữ về nhập cảnh, cư trú
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Giải thích |
|---|---|---|
| Nhập cảnh / xuất cảnh | Entry / exit | Vào / ra khỏi lãnh thổ một nước qua cửa khẩu. |
| Cửa khẩu | Border crossing point, port of entry | Nơi kiểm soát người ra vào: sân bay, cảng biển, cửa khẩu đường bộ. |
| Khai báo nhập cảnh | Arrival card, entry declaration | Tờ khai (giấy hoặc trực tuyến) một số nước yêu cầu khi đến. Khai báo nhập cảnh |
| Sinh trắc học | Biometrics | Lấy vân tay, chụp ảnh khuôn mặt khi nộp hồ sơ visa hoặc tại cửa khẩu. |
| Cư trú, giấy phép cư trú | Residence, residence permit | Quyền sống dài hạn tại nước đó, thường làm sau khi đã nhập cảnh bằng visa dài hạn. |
| Từ chối nhập cảnh | Refusal of entry | Biên phòng không cho vào dù có visa. Bị từ chối nhập cảnh |
Thuật ngữ về hồ sơ, giấy tờ
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Giải thích |
|---|---|---|
| Hộ chiếu | Passport | Giấy tờ chứng minh nhân thân, quốc tịch khi đi nước ngoài. Hộ chiếu Việt Nam |
| Thư mời | Invitation letter | Thư của người, tổ chức ở nước đến mời bạn sang, nêu mục đích và thời gian chuyến đi. |
| Bảo lãnh, tài trợ | Sponsorship, sponsor | Người hoặc tổ chức đứng ra mời, chịu trách nhiệm hoặc chi trả cho chuyến đi; điều kiện tùy từng nước và loại visa. |
| Bảo hiểm du lịch | Travel insurance | Bảo hiểm y tế cho chuyến đi; một số loại visa bắt buộc. Bảo hiểm du lịch |
| Hợp pháp hóa lãnh sự | Consular legalisation | Xác nhận con dấu, chữ ký trên giấy tờ để dùng ở nước khác. Hợp pháp hóa lãnh sự |
| Apostille | Apostille | Chứng nhận 1 bước thay hợp pháp hóa, giữa các nước thành viên Công ước. Apostille là gì |
| Dịch thuật công chứng | Certified translation | Bản dịch có công chứng hoặc chứng thực chữ ký người dịch. Dịch thuật công chứng |
| Lý lịch tư pháp | Criminal record certificate | Phiếu xác nhận có hay không có án tích. Lý lịch tư pháp |
| Từ chối visa | Visa refusal | Cơ quan nước đến không cấp visa, thường kèm lý do. Bị từ chối visa |
Cặp từ hay bị nhầm
- Thời hạn visa ≠ thời gian lưu trú: visa có hạn 6 tháng vẫn có thể chỉ cho ở 30 ngày.
- eVisa ≠ ETA: eVisa là visa; ETA chỉ dành cho người được miễn visa.
- Visa ≠ giấy phép cư trú: visa cho đến; giấy phép cư trú cho sống dài hạn.
- Hợp pháp hóa lãnh sự ≠ Apostille: Apostille thay hợp pháp hóa chỉ khi nước nhận là thành viên Công ước và áp dụng với Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Overstay là gì?
Overstay là ở lại nước đến quá số ngày được phép. Đây là vi phạm, có thể bị phạt hoặc gây khó khăn cho các lần xin visa sau, kể cả khi visa vẫn còn hạn.
Multiple entry nghĩa là gì?
Là visa nhập cảnh nhiều lần: được ra vào nhiều lần trong thời hạn visa, nhưng tổng số ngày ở vẫn theo giới hạn ghi trên visa.
Sinh trắc học khi xin visa là gì?
Là việc lấy dấu vân tay và chụp ảnh khuôn mặt của người xin visa, thường làm khi nộp hồ sơ tại cơ quan đại diện hoặc trung tâm tiếp nhận.
Thư mời và bảo lãnh khác nhau thế nào?
Thư mời nêu ai mời bạn và mục đích chuyến đi. Bảo lãnh là người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm hoặc chi trả cho chuyến đi. Có hồ sơ cần cả hai.