Trả lời nhanh
Tra thuật ngữ visa
Chạy ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi dữ liệu đi đâu.
Bấm một thuật ngữ để xem giải thích, ví dụ và bài hướng dẫn liên quan.
- Số thuật ngữ
- 33, đối chiếu Việt – Anh
- Mỗi thuật ngữ có
- Giải thích ngắn · ví dụ · bài hướng dẫn liên quan
- Cách tìm
- Có dấu hoặc không dấu, tiếng Việt hoặc tiếng Anh
- Dữ liệu của bạn
- Không gửi đi đâu
Trong bài này
Cách dùng từ điển
- Gõ từ cần tra: tiếng Việt hoặc tiếng Anh, có dấu hay không dấu đều được — "evisa", "e-visa" và "thị thực điện tử" cùng ra một mục.
- Hoặc bấm chọn: danh sách chia 3 nhóm — visa và loại visa, nhập cảnh và cư trú, hồ sơ và giấy tờ.
- Đọc tiếp: mỗi thuật ngữ dẫn sang bài hướng dẫn chi tiết trên site để bạn hiểu đầy đủ trước khi chuẩn bị hồ sơ.
Những cặp từ hay bị nhầm
- Thời hạn visa và thời gian lưu trú: visa còn hạn chưa chắc bạn còn được ở — giới hạn là số ngày ghi trên visa.
- eVisa và ETA: eVisa là visa; ETA chỉ dành cho người được miễn visa.
- Hợp pháp hóa lãnh sự và Apostille: Apostille thay hợp pháp hóa chỉ khi nước nhận là thành viên Công ước và áp dụng với Việt Nam.
Nội dung từ điển lấy từ đâu?
Giải thích và ví dụ rút từ các bài đã viết trên site, chủ yếu là bảng thuật ngữ visa Việt – Anh, cùng các bài cẩm nang, chuẩn bị chuyến đi và giấy tờ quốc tế. Các bài này dựa trên nguồn chính thức liệt kê ở cuối trang.