Bỏ qua, đến nội dung chính

Đơn vị tư nhân, không thuộc cơ quan nhà nước nào

1900 638 066

Từ điển visa: tra nhanh thuật ngữ Việt – Anh kèm ví dụ

Gặp một từ lạ trên trang đại sứ quán hay mẫu đơn xin visa? Gõ từ đó vào ô tìm, hoặc bấm chọn trong danh sách: bạn thấy ngay nghĩa tiếng Việt, một ví dụ tình huống và bài hướng dẫn chi tiết trên site.

Cập nhật: Nguồn: Bộ luật Thị thực Schengen — Quy định (EC) 810/2009, bản hợp nhất 02/02/2020 (Điều 2, 5, 24, 25, 27, 30), Bộ luật Biên giới Schengen — Quy định (EU) 2016/399, Điều 6 (điều kiện nhập cảnh, quy tắc 90/180 ngày), GOV.UK — Apply for an electronic travel authorisation (ETA), Ủy ban châu Âu (DG HOME) — Biên giới thông minh: EES vận hành đầy đủ từ 10/04/2026, ETIAS chưa vận hành, Luật 23/2023/QH15 sửa đổi Luật Xuất cảnh, nhập cảnh và Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài (toàn văn), Bộ Ngoại giao — Việt Nam hoàn tất thủ tục gia nhập Công ước Apostille

Biên tập: Tự Do Team

Trả lời nhanh

Từ điển gồm 33 thuật ngữ visa thường gặp, chia 3 nhóm: visa và loại visa, nhập cảnh và cư trú, hồ sơ và giấy tờ. Gõ có dấu hoặc không dấu, tiếng Việt hoặc tiếng Anh (ví dụ evisa, quá cảnh, apostille) để xem giải thích ngắn, ví dụ và bài liên quan.

Tra thuật ngữ visa

Chạy ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi dữ liệu đi đâu.

Bấm một thuật ngữ để xem giải thích, ví dụ và bài hướng dẫn liên quan.

Số thuật ngữ
33, đối chiếu Việt – Anh
Mỗi thuật ngữ có
Giải thích ngắn · ví dụ · bài hướng dẫn liên quan
Cách tìm
Có dấu hoặc không dấu, tiếng Việt hoặc tiếng Anh
Dữ liệu của bạn
Không gửi đi đâu
Trong bài này

Cách dùng từ điển

  • Gõ từ cần tra: tiếng Việt hoặc tiếng Anh, có dấu hay không dấu đều được — "evisa", "e-visa" và "thị thực điện tử" cùng ra một mục.
  • Hoặc bấm chọn: danh sách chia 3 nhóm — visa và loại visa, nhập cảnh và cư trú, hồ sơ và giấy tờ.
  • Đọc tiếp: mỗi thuật ngữ dẫn sang bài hướng dẫn chi tiết trên site để bạn hiểu đầy đủ trước khi chuẩn bị hồ sơ.

Những cặp từ hay bị nhầm

  • Thời hạn visa và thời gian lưu trú: visa còn hạn chưa chắc bạn còn được ở — giới hạn là số ngày ghi trên visa.
  • eVisa và ETA: eVisa là visa; ETA chỉ dành cho người được miễn visa.
  • Hợp pháp hóa lãnh sự và Apostille: Apostille thay hợp pháp hóa chỉ khi nước nhận là thành viên Công ước và áp dụng với Việt Nam.

Nội dung từ điển lấy từ đâu?

Giải thích và ví dụ rút từ các bài đã viết trên site, chủ yếu là bảng thuật ngữ visa Việt – Anh, cùng các bài cẩm nang, chuẩn bị chuyến đi và giấy tờ quốc tế. Các bài này dựa trên nguồn chính thức liệt kê ở cuối trang.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có lưu từ tôi gõ không?
Không. Từ điển chạy trên trình duyệt của bạn; từ bạn gõ không được gửi về máy chủ và không được lưu lại.
Không tìm thấy thuật ngữ tôi cần thì sao?
Thử gõ từ ngắn hơn hoặc bằng tiếng Anh. Nếu vẫn không có, xem bảng thuật ngữ visa Việt – Anh đầy đủ, hoặc đọc phần hướng dẫn trên trang chính thức của nước đến.
eVisa và ETA khác nhau thế nào?
eVisa là visa, cơ quan nước đến xét hồ sơ. ETA là giấy phép du lịch điện tử cho người được miễn visa, không thay visa.

Thấy hữu ích? Gửi cho người cần